Khoan rút lõi bê tông tại Củ Chi, TPHCM
GPB GROUP mang đến dịch vụ Khoan rút lõi bê tông với quy trình làm việc rõ ràng, sử dụng Máy xúc phá dỡ hiện đại và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm. Mỗi hạng mục đều được triển khai theo quy trình tiêu chuẩn nhằm bảo đảm chất lượng lâu dài.
Trong những năm gần đây, lĩnh vực Khoan rút lõi bê tông phát triển mạnh nhờ nhu cầu cải tạo, mở rộng và nâng cấp các loại Tường. Sự phát triển này đòi hỏi quy trình thi công ngày càng chuyên nghiệp, sử dụng thiết bị hiện đại và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm. GPB GROUP luôn cập nhật công nghệ mới, tối ưu phương án thi công và chú trọng Máy móc hiện đại để mang đến giải pháp phù hợp với từng công trình. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về dịch vụ cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thi công. Mỗi công trình đều có đặc điểm riêng, vì vậy không có một giải pháp chung cho mọi trường hợp; cần đánh giá thực tế trước khi thực hiện.
Tổng quan về Khoan rút lõi bê tông
Khoan rút lõi bê tông áp dụng cho những công trình nào?
Phạm vi ứng dụng
GPB GROUP cung cấp Khoan rút lõi bê tông với quy trình thi công chuyên nghiệp, sử dụng Máy xúc phá dỡ hiện đại và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm. Mỗi công trình đều được khảo sát kỹ lưỡng để xây dựng phương án phù hợp, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, bảo đảm tiến độ và tối ưu hiệu quả đầu tư cho khách hàng.
Đối tượng phù hợp
Với mục tiêu mang đến giải pháp toàn diện, GPB GROUP không ngừng nâng cao chất lượng Khoan rút lõi bê tông thông qua việc đầu tư thiết bị hiện đại, tối ưu quy trình và đào tạo đội ngũ kỹ thuật. Mỗi công trình đều được triển khai theo tiêu chuẩn phù hợp với điều kiện thực tế. Việc lựa chọn đúng phương án giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả thi công.
Báo giá Khoan rút lõi bê tông
| Hạng mục | Độ dày / Quy cách | ĐVT | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Khoan rút lõi bê tông | 10cm - 15cm | m² | 80.000 - 120.000 |
| Khoan rút lõi bê tông | 10cm - 20cm | m² | 120.000 - 180.000 |
| Khoan rút lõi bê tông | Bê tông cốt thép | m³ | 450.000 - 750.000 |
| Khoan rút lõi bê tông | Tường dày 10cm - 20cm | m² | 100.000 - 180.000 |
| Khoan rút lõi bê tông | Có cốt thép | m³ | 650.000 - 950.000 |
| Khoan rút lõi bê tông | Nhà cấp 4, nhà phố | m² | 80.000 - 180.000 |
| Khoan rút lõi bê tông | Công trình lớn | ca | 3.500.000 - 6.500.000 |
| Khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng | m³ | 250.000 - 450.000 |
Thiết bị sử dụng cho Khoan rút lõi bê tông

Máy xúc phá dỡ
Nhờ ứng dụng Máy xúc phá dỡ hiện đại kết hợp với quy trình thi công khoa học, GPB GROUP có thể thực hiện Khoan rút lõi bê tông nhanh chóng, chính xác và đáp ứng tốt yêu cầu của cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Đội ngũ vận hành được đào tạo để khai thác tối đa hiệu quả của thiết bị.- Giới thiệu khả năng lập kế hoạch, quản lý tiến độ và cam kết hoàn thành công trình đúng thời gian.
- Vận hành ổn định và đúng kỹ thuật
- Phù hợp nhiều loại Tường
- Giảm thời gian thi công
Ưu điểm khi lựa chọn Khoan rút lõi bê tông
Hiệu quả thi công
Tổng hợp những lợi ích về hiệu quả thi công, tiến độ, năng suất và chất lượng mà GPB GROUP mang lại.An toàn công trình
Trong lĩnh vực Khoan rút lõi bê tông, việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động không chỉ bảo vệ con người mà còn góp phần bảo đảm chất lượng công trình. GPB GROUP luôn chuẩn bị đầy đủ thiết bị bảo hộ, lập kế hoạch thi công rõ ràng và kiểm soát từng công đoạn để giảm thiểu rủi ro. Việc tuân thủ quy trình an toàn giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ kết cấu công trình.Đội ngũ chuyên nghiệp
Giới thiệu khả năng lập kế hoạch, quản lý tiến độ và cam kết hoàn thành công trình đúng thời gian.Thiết bị hiện đại
Trình bày lợi ích của thiết bị hiện đại trong việc giảm rung chấn và hạn chế ảnh hưởng đến Tường.Bảo đảm tiến độ
Sau khi hoàn thành Khoan rút lõi bê tông, công trình sẽ được kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao theo đúng kế hoạch. Đây là bước quan trọng giúp xác nhận chất lượng và bảo đảm các yêu cầu kỹ thuật đã được đáp ứng.| Hạng mục | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá tham khảo | Thiết bị | Thời gian | Công trình phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan rút lõi bê tông - Đường kính Ø20–50mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 30cm | lỗ | 58.000 – 287.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Áp dụng tại Củ Chi, TPHCM |
| Khoan rút lõi bê tông - Đường kính Ø52–80mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 30cm | lỗ | 64.000 – 322.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Khảo sát trước khi báo giá |
| Khoan rút lõi bê tông - Đường kính Ø82–100mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 40cm | lỗ | 70.000 – 350.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Khối lượng lớn có ưu đãi |
| Khoan rút lõi bê tông - Đường kính Ø102–150mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 40cm | lỗ | 77.000 – 385.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Đơn giá phụ thuộc điều kiện tiếp cận |
| Khoan rút lõi bê tông - Đường kính Ø152–200mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 50cm | lỗ | 84.000 – 427.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Giá thay đổi theo kết cấu thực tế |
| Khoan rút lõi bê tông - Đường kính Ø202–250mm | Bê tông cốt thép | lỗ | 90.000 – 462.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Có thể phát sinh chi phí vận chuyển |
| Khoan rút lõi bê tông - Đường kính Ø252–300mm | Bê tông cốt thép | lỗ | 96.000 – 497.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt sẽ báo giá riêng |
| Khoan rút lõi bê tông - Khoan sâu trên 50cm | Tính theo chiều sâu thực tế | lỗ | 102.000 – 542.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Thi công ngoài giờ cần thỏa thuận trước |
| Khoan rút lõi bê tông - Khoan nghiêng hoặc vị trí khó | Khảo sát điều kiện tiếp cận | lỗ | 110.000 – 588.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Chưa bao gồm VAT nếu yêu cầu hóa đơn |
| Khoan rút lõi bê tông - Khối lượng lớn | Áp dụng đơn giá dự án | lỗ | 120.000 – 648.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Bảng giá mang tính tham khảo |
Công trình Khoan rút lõi bê tông thực tế
Với mục tiêu mang đến giải pháp toàn diện, GPB GROUP không ngừng nâng cao chất lượng Khoan rút lõi bê tông thông qua việc đầu tư thiết bị hiện đại, tối ưu quy trình và đào tạo đội ngũ kỹ thuật. Mỗi công trình đều được triển khai theo tiêu chuẩn phù hợp với điều kiện thực tế. Việc lựa chọn đúng phương án giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả thi công.
Với mục tiêu mang đến giải pháp toàn diện, GPB GROUP không ngừng nâng cao chất lượng Khoan rút lõi bê tông thông qua việc đầu tư thiết bị hiện đại, tối ưu quy trình và đào tạo đội ngũ kỹ thuật. Mỗi công trình đều được triển khai theo tiêu chuẩn phù hợp với điều kiện thực tế. Việc lựa chọn đúng phương án giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả thi công.
Những điều cần biết về Khoan rút lõi bê tông
Nhiều câu hỏi liên quan đến Khoan rút lõi bê tông như chi phí, thời gian, thiết bị hay mức độ an toàn luôn được khách hàng quan tâm. Thông qua những kiến thức cơ bản và kinh nghiệm thực tế, GPB GROUP mong muốn giúp khách hàng hiểu rõ hơn để đưa ra quyết định phù hợp. Mục tiêu là giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi triển khai dự án.
Làm thế nào để giảm chi phí bảo trì?
Thực hiện kiểm tra định kỳ và xử lý sớm các vấn đề nhỏ sẽ giúp giảm đáng kể chi phí sửa chữa về sau.
Có cần giấy phép khi khoan cắt bê tông không?
Nếu công việc ảnh hưởng đến kết cấu công trình, chủ đầu tư nên kiểm tra quy định hiện hành trước khi triển khai.
Có bảng giá tham khảo không?
Có. GPB GROUP cung cấp bảng giá tham khảo cho nhiều loại Khoan rút lõi bê tông. Tuy nhiên, mức giá thực tế vẫn cần được xác nhận sau khi khảo sát để bảo đảm phù hợp với từng công trình.